Góc Nhìn Giám Đốc (Executive Summary)

Cai sữa/lứa < 10.1 là NGUY HIỂM. Hiện tại: 10.5

W/S/Y (Cai sữa/Nái/Năm)

25.5
Top: 27.1 - 30
Tiêu chuẩn: 1.02 - 1.2M VND

Chi phí / Heo con

1.1M
Tốt (Top 1.02-1.2)
Cảnh báo Vàng > 2.85 | Cảnh báo Đỏ > 3.0

FCR (Tiêu tốn thức ăn)

2.9
Lỗ ~120k/con
Báo động đỏ > 7.5%

Hao hụt (Mortality)

8.2%
> 7.5%
Top < 46k | Tốt 46.1 - 48.5k

Chi phí/kg (Toàn chuỗi)

47k
Tốt
Lợi nhuận gộp trên mỗi đầu heo: 500k

Dòng tiền (EBITDA)

Dương
Lãi: 500k/con

Tăng trưởng Tổng đàn

Lịch sử quy mô đàn theo thời gian thực.

Trung tâm Giám sát

Live Feeds Control Room

5 CAMERA HOẠT ĐỘNG
Chuồng Nái A
REC
CAM-01

Chuồng Nái A

Chuồng Nái B
REC
CAM-02

Chuồng Nái B

Khu Cai Sữa
REC
CAM-03

Khu Cai Sữa

Chuồng Thịt 1
REC
CAM-04

Chuồng Thịt 1

Kho Cám Trung Tâm
MẤT KẾT NỐI
CAM-05

Kho Cám Trung Tâm

Cổng An Ninh
REC
CAM-06

Cổng An Ninh

1. 🐖 TRẠI NÁI

Chỉ số sinh sản, tỷ lệ sống và hiệu quả tại trại nái.

A. Sinh sản (Reproduction)

Số con chọn nuôi/lứa
12.0 (Tốt: 11.8 - 12.4)
Cai sữa/lứa
10.5 (TB: 10.1 - 10.8)
Tỷ lệ phối đậu
88% (Tốt: 85-90%)
Lứa/nái/năm
2.32 (Tốt: 2.31 - 2.35)
Số W/S/Y
25.5 (Tốt: 25-27)

B. Tỷ lệ sống (Survival)

Tỷ lệ chết heo con
9% (Tốt: 8-10%)

C. Hiệu quả (Efficiency)

Số ngày lãng phí (NPD)
17 ngày (Tốt: 15-18)
Tỷ lệ thay thế đàn
48% (Tốt: 45-50%)

D. Chi phí (Cost)

Chi phí cám / nái / tháng
1.2M (Đạt chuẩn)
Chi phí / heo con cai sữa
1.1M (Đạt chuẩn)

Xu hướng W/S/Y (6 tháng)

2. 🐖 TRẠI THỊT

Theo dõi tăng trọng (ADG) và chuyển hóa thức ăn (FCR).

A. Tăng trưởng (Growth)

Tăng trọng ngày (ADG)
700 g/ngày Tốt: 680-750
Thời gian đạt 110kg
150 ngày Tốt: 141-155

B. Sống còn (FCR)

Tỷ lệ tiêu tốn thức ăn (FCR)
2.9 Kém: > 2.85

C. Hao hụt (Mortality)

Tỷ lệ chết
8.2% Kém: > 7.5%

D. Tài chính (Finance)

Chi phí / kg hơi
47k Chuẩn: 55-60k
Tỷ trọng chi phí thức ăn
58% Chuẩn: 54-60%
Lợi nhuận / con
500k Chuẩn: 300k - 1M

Biến động FCR theo lứa

3. 🎯 TỔNG HỢP TOÀN CHUỖI

Bức tranh toàn cảnh về Doanh thu, Chi phí và Lợi nhuận (EBITDA).

Toàn Chuỗi

Heo thịt xuất / nái / năm
24.5 (Tốt: 23.1-25)
Chi phí / kg toàn chuỗi
47.5k (Tốt: 46.1-48.5k)
Lợi nhuận gộp (EBITDA)
2.5 Tỷ (Dương)

Tương quan Doanh thu - Chi phí